factor
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ước số, thừa số
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a number or expression that divides another exactly.
- Ví dụ
3 is a factor of 12.
3 là ước của 12.
- Cụm từ thường gặp
- common factor; greatest common factor; factor of
- Họ từ
- factorise, factorisation
Bản dịch
- 한국어약수, 인수 (수학)
- 中文因数
- 日本語約数、因数
- ไทยตัวประกอบ
- Bahasa Indonesiafaktor (matematika)
- Русскиймножитель, делитель
- हिन्दीगुणनखंड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.