factory reset
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khôi phục cài đặt gốc
- Nghĩa tiếng Anh
- Returning a device to its original settings, deleting personal data.
- Ví dụ
Do a factory reset before selling your phone.
Hãy khôi phục cài đặt gốc trước khi bán điện thoại.
- Cụm từ thường gặp
- perform a factory reset
- Họ từ
- reset
Bản dịch
- 한국어공장 초기화
- 中文恢复出厂设置
- 日本語初期化(工場出荷時リセット)
- ไทยรีเซ็ตเป็นค่าเริ่มต้นจากโรงงาน
- Bahasa Indonesiareset ke setelan pabrik
- Русскийсброс до заводских настроек
- हिन्दीफ़ैक्टरी रीसेट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.