AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

Fair Work Act

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
Đạo luật Lao động Công bằng
Nghĩa tiếng Anh
The main federal law governing employment rights and workplace relations in Australia.
Ví dụ
The Fair Work Act sets minimum employment standards.Đạo luật Lao động Công bằng quy định các tiêu chuẩn việc làm tối thiểu.
Cụm từ thường gặp
under the Fair Work Act
Họ từ
Fair Work

Bản dịch

  • 한국어공정근로법
  • 中文公平工作法
  • 日本語公正労働法
  • ไทยพระราชบัญญัติแรงงานที่เป็นธรรม
  • Bahasa IndonesiaUndang-Undang Kerja Adil
  • РусскийЗакон о справедливом труде
  • हिन्दीफ़ेयर वर्क अधिनियम
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.