fare evasion
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trốn vé
- Nghĩa tiếng Anh
- Travelling on public transport without a valid ticket.
- Ví dụ
Fare evasion can lead to a fine.
Trốn vé có thể bị phạt tiền.
- Cụm từ thường gặp
- fined for fare evasion
- Họ từ
- evade
Bản dịch
- 한국어무임승차
- 中文逃票
- 日本語無賃乗車
- ไทยการโดยสารโดยไม่จ่ายค่าโดยสาร
- Bahasa Indonesiatidak membayar ongkos
- Русскийбезбилетный проезд
- हिन्दीबिना टिकट यात्रा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.