AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

fashion

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tạo ra, chế tác
Nghĩa tiếng Anh
In context: to make or shape something, especially by hand.
Ví dụ
Early people fashioned tools from stone.Người tiền sử chế tác công cụ từ đá.
Cụm từ thường gặp
fashion X from Y

Bản dịch

  • 한국어만들다, 형성하다
  • 中文制作,塑造
  • 日本語作る、形作る
  • ไทยประดิษฐ์ สร้าง
  • Bahasa Indonesiamembuat, membentuk
  • Русскийизготавливать
  • हिन्दीबनाना, गढ़ना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.