fast fashion
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời trang nhanh
- Nghĩa tiếng Anh
- Cheap clothing produced quickly to follow trends, often criticised for waste.
- Ví dụ
Fast fashion creates a lot of textile waste.
Thời trang nhanh tạo ra nhiều rác thải dệt may.
- Cụm từ thường gặp
- the impact of fast fashion
- Họ từ
- fashion
Bản dịch
- 한국어패스트 패션
- 中文快时尚
- 日本語ファストファッション
- ไทยฟาสต์แฟชั่น
- Bahasa Indonesiafesyen cepat
- Русскийбыстрая мода
- हिन्दीफ़ास्ट फ़ैशन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.