fatigue
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mệt mỏi
- Nghĩa tiếng Anh
- Extreme tiredness.
- Ví dụ
Fatigue is a common symptom of the flu.
Mệt mỏi là triệu chứng thường gặp của cúm.
- Cụm từ thường gặp
- chronic fatigue; feel fatigue
- Họ từ
- fatigued
Bản dịch
- 한국어피로
- 中文疲劳
- 日本語疲労
- ไทยความอ่อนเพลีย
- Bahasa Indonesiakelelahan
- Русскийутомляемость
- हिन्दीथकान
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.