AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

fee

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
lệ phí
Nghĩa tiếng Anh
An amount of money paid for a service or to join something.
Ví dụ
International students pay higher tuition fees.Sinh viên quốc tế đóng học phí cao hơn.
Cụm từ thường gặp
tuition fees; entry fee; pay a fee
Họ từ
fees
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어요금, 수수료
  • 中文费用
  • 日本語料金、手数料
  • ไทยค่าธรรมเนียม
  • Bahasa Indonesiabiaya
  • Русскийплата, сбор
  • हिन्दीशुल्क

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.