AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

feedback

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
phản hồi
Nghĩa tiếng Anh
Comments about how well something was done, used to improve it.
Ví dụ
We use customer feedback to improve our service.Chúng tôi dùng phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
Cụm từ thường gặp
give feedback; constructive feedback; positive feedback
Họ từ
(uncountable)

Bản dịch

  • 한국어피드백, 의견
  • 中文反馈
  • 日本語フィードバック
  • ไทยความคิดเห็นติชม
  • Bahasa Indonesiaumpan balik
  • Русскийобратная связь
  • हिन्दीप्रतिक्रिया

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.