fever
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sốt
- Nghĩa tiếng Anh
- A body temperature higher than normal, often a sign of infection.
- Ví dụ
The child has had a fever since last night.
Đứa trẻ bị sốt từ tối qua.
- Cụm từ thường gặp
- have a fever; high fever; run a fever
- Họ từ
- feverish
Bản dịch
- 한국어열 (발열)
- 中文发烧
- 日本語発熱、熱
- ไทยไข้
- Bahasa Indonesiademam
- Русскийжар, температура
- हिन्दीबुख़ार
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.