figurative language
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngôn ngữ tu từ
- Nghĩa tiếng Anh
- Words used in a non-literal way to create meaning or effect, such as metaphors and similes.
- Ví dụ
The author uses figurative language to describe the city as a living creature.
Tác giả dùng ngôn ngữ tu từ để miêu tả thành phố như một sinh vật sống.
- Họ từ
- figurative
Bản dịch
- 한국어비유적 표현
- 中文比喻性语言
- 日本語比喩的表現
- ไทยภาษาภาพพจน์
- Bahasa Indonesiabahasa kiasan
- Русскийобразный язык
- हिन्दीआलंकारिक भाषा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.