AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

file

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
tệp; nộp
Nghĩa tiếng Anh
A collection of documents or computer data; to officially submit something.
Ví dụ
Save the file before closing the program.Lưu tệp trước khi đóng chương trình.
Cụm từ thường gặp
file a complaint; file a tax return; computer file
Họ từ
filing
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어파일; 제출하다
  • 中文文件;提交
  • 日本語ファイル;提出する
  • ไทยแฟ้ม ยื่น
  • Bahasa Indonesiaberkas; mengajukan
  • Русскийфайл; подавать
  • हिन्दीफ़ाइल; दर्ज करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.