file format
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- định dạng tệp
- Nghĩa tiếng Anh
- The type of a computer file, shown by its ending such as .docx or .jpg.
- Ví dụ
Upload the document in PDF file format.
Hãy tải tài liệu lên ở định dạng PDF.
- Cụm từ thường gặp
- accepted file format
- Họ từ
- format
Bản dịch
- 한국어파일 형식
- 中文文件格式
- 日本語ファイル形式
- ไทยรูปแบบไฟล์
- Bahasa Indonesiaformat berkas
- Русскийформат файла
- हिन्दीफ़ाइल प्रारूप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.