AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

file sharing

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
chia sẻ tệp
Nghĩa tiếng Anh
Sending or giving others access to digital files.
Ví dụ
Use secure file sharing for client documents.Hãy dùng chia sẻ tệp an toàn cho tài liệu của khách hàng.
Cụm từ thường gặp
file sharing service
Họ từ
share

Bản dịch

  • 한국어파일 공유
  • 中文文件共享
  • 日本語ファイル共有
  • ไทยการแชร์ไฟล์
  • Bahasa Indonesiaberbagi berkas
  • Русскийобмен файлами
  • हिन्दीफ़ाइल साझा करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.