filling
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trám răng
- Nghĩa tiếng Anh
- Material a dentist uses to fill a hole in a tooth.
- Ví dụ
I needed a filling in my back tooth.
Tôi phải trám một chiếc răng hàm.
- Cụm từ thường gặp
- get a filling; lose a filling
- Họ từ
- fill
Bản dịch
- 한국어충전재 (치아 때움)
- 中文补牙材料
- 日本語詰め物
- ไทยการอุดฟัน
- Bahasa Indonesiatambalan gigi
- Русскийпломба
- हिन्दीदाँत की फिलिंग
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.