final
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cuối cùng
- Nghĩa tiếng Anh
- Coming at the end; last.
- Ví dụ
The final section of the essay should summarise your argument.
Phần cuối của bài luận nên tóm tắt lập luận của bạn.
- Cụm từ thường gặp
- final decision; final stage; final result
- Họ từ
- finally, finalise, finality
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어마지막의, 최종의
- 中文最后的
- 日本語最終の
- ไทยสุดท้าย
- Bahasa Indonesiaterakhir
- Русскийпоследний, окончательный
- हिन्दीअंतिम
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.