fine
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền phạt
- Nghĩa tiếng Anh
- Money you must pay as punishment for breaking a law or rule; to order someone to pay this.
- Ví dụ
He got a fine for riding without a helmet.
Anh ấy bị phạt vì đi xe không đội mũ bảo hiểm.
- Cụm từ thường gặp
- pay a fine; heavy fine; be fined
- Họ từ
- fined
Bản dịch
- 한국어벌금(을 부과하다)
- 中文罚款
- 日本語罰金
- ไทยค่าปรับ
- Bahasa Indonesiadenda
- Русскийштраф
- हिन्दीजुर्माना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.