firewall
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tường lửa
- Nghĩa tiếng Anh
- A security system that controls network traffic to block unwanted access.
- Ví dụ
The firewall blocked the suspicious connection.
Tường lửa đã chặn kết nối đáng ngờ.
- Cụm từ thường gặp
- turn on the firewall; network firewall
- Họ từ
- security
Bản dịch
- 한국어방화벽
- 中文防火墙
- 日本語ファイアウォール
- ไทยไฟร์วอลล์
- Bahasa Indonesiafirewall
- Русскийфайрвол
- हिन्दीफ़ायरवॉल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.