first-person narrator
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người kể ngôi thứ nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- A narrator who is a character in the story and uses "I" or "we".
- Ví dụ
The first-person narrator admits that she misjudged her neighbour.
Người kể ngôi thứ nhất thừa nhận cô đã đánh giá sai người hàng xóm.
Bản dịch
- 한국어1인칭 화자
- 中文第一人称叙述者
- 日本語一人称の語り手
- ไทยผู้เล่าบุรุษที่หนึ่ง
- Bahasa Indonesianarator orang pertama
- Русскийрассказчик от первого лица
- हिन्दीप्रथम पुरुष कथावाचक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.