AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

flow chart

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
lưu đồ
Nghĩa tiếng Anh
A diagram showing the stages of a process in order.
Ví dụ
The flow chart explains how recycling works.Lưu đồ giải thích quy trình tái chế.
Cụm từ thường gặp
process flow chart
Họ từ
flowchart

Bản dịch

  • 한국어흐름도 (순서도)
  • 中文流程图
  • 日本語フローチャート
  • ไทยแผนผังขั้นตอน
  • Bahasa Indonesiadiagram alir
  • Русскийблок-схема
  • हिन्दीप्रवाह चार्ट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.