AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

flu

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
cúm
Nghĩa tiếng Anh
Influenza, a viral infection causing fever, aches and tiredness, often worse than a cold.
Ví dụ
She is off work with the flu.Cô ấy nghỉ làm vì bị cúm.
Cụm từ thường gặp
have the flu; flu season
Họ từ
influenza

Bản dịch

  • 한국어독감
  • 中文流感
  • 日本語インフルエンザ
  • ไทยไข้หวัดใหญ่
  • Bahasa Indonesiaflu, influenza
  • Русскийгрипп
  • हिन्दीफ़्लू
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.