AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

follow up

phrasal verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
theo dõi, liên hệ lại
Nghĩa tiếng Anh
To contact someone again or take further action after an earlier conversation.
Ví dụ
I'll follow up with the client by email tomorrow.Ngày mai tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng qua email.
Cụm từ thường gặp
follow up on; follow-up email (noun); follow up with
Họ từ
follow-up (n, adj)

Bản dịch

  • 한국어후속 연락을 하다
  • 中文跟进
  • 日本語フォローアップする
  • ไทยติดตามผล
  • Bahasa Indonesiamenindaklanjuti
  • Русскийсвязаться повторно
  • हिन्दीअनुवर्ती कार्रवाई करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.