food poisoning
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngộ độc thực phẩm
- Nghĩa tiếng Anh
- An illness caused by eating food containing harmful bacteria.
- Ví dụ
He got food poisoning from undercooked chicken.
Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm vì ăn gà chưa chín.
- Cụm từ thường gặp
- get food poisoning
- Họ từ
- poison
Bản dịch
- 한국어식중독
- 中文食物中毒
- 日本語食中毒
- ไทยอาหารเป็นพิษ
- Bahasa Indonesiakeracunan makanan
- Русскийпищевое отравление
- हिन्दीखाद्य विषाक्तता
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.