for instance
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chẳng hạn
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that introduces an example.
- Ví dụ
Some birds use tools; for instance, crows bend wire into hooks.
Một số loài chim dùng công cụ; chẳng hạn, quạ uốn dây thép thành móc.
- Họ từ
- instance
Bản dịch
- 한국어예를 들어
- 中文例如
- 日本語例えば
- ไทยตัวอย่างเช่น
- Bahasa Indonesiamisalnya
- Русскийнапример
- हिन्दीउदाहरण के लिए
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.