AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

forecast

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
dự báo
Nghĩa tiếng Anh
A prediction of future results, such as sales; to predict.
Ví dụ
The sales forecast for next year looks positive.Dự báo doanh số năm sau có vẻ khả quan.
Cụm từ thường gặp
sales forecast; financial forecast; forecast growth
Họ từ
forecasting

Bản dịch

  • 한국어예측(하다), 전망
  • 中文预测
  • 日本語予測
  • ไทยการพยากรณ์ ประมาณการ
  • Bahasa Indonesiaprakiraan
  • Русскийпрогноз
  • हिन्दीपूर्वानुमान

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.