forehead
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trán
- Nghĩa tiếng Anh
- The part of the face above the eyes.
- Ví dụ
She has a small cut on her forehead.
Cô ấy có một vết cắt nhỏ trên trán.
- Cụm từ thường gặp
- hot forehead; on the forehead
- Họ từ
- foreheads
Bản dịch
- 한국어이마
- 中文额头
- 日本語額
- ไทยหน้าผาก
- Bahasa Indonesiadahi
- Русскийлоб
- हिन्दीमाथा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.