AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

foreshadowing

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
điềm báo trước
Nghĩa tiếng Anh
Hints in a story about what will happen later.
Ví dụ
The cracked mirror in the first scene is foreshadowing of the family’s breakdown.Chiếc gương nứt ở cảnh đầu là điềm báo trước sự đổ vỡ của gia đình.
Họ từ
foreshadow

Bản dịch

  • 한국어복선, 전조
  • 中文伏笔
  • 日本語伏線
  • ไทยการบอกเหตุล่วงหน้า
  • Bahasa Indonesiapertanda
  • Русскийпредвосхищение
  • हिन्दीपूर्वाभास

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.