foreshadowing
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điềm báo trước
- Nghĩa tiếng Anh
- Hints in a story about what will happen later.
- Ví dụ
The cracked mirror in the first scene is foreshadowing of the family’s breakdown.
Chiếc gương nứt ở cảnh đầu là điềm báo trước sự đổ vỡ của gia đình.
- Họ từ
- foreshadow
Bản dịch
- 한국어복선, 전조
- 中文伏笔
- 日本語伏線
- ไทยการบอกเหตุล่วงหน้า
- Bahasa Indonesiapertanda
- Русскийпредвосхищение
- हिन्दीपूर्वाभास
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.