AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

formula

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
công thức
Nghĩa tiếng Anh
A fixed method, rule or set of symbols used to calculate or achieve something.
Ví dụ
There is no simple formula for writing a perfect essay.Không có công thức đơn giản nào để viết một bài luận hoàn hảo.
Cụm từ thường gặp
mathematical formula; a formula for success
Họ từ
formulas / formulae, formulate, formulation
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어공식, 방식
  • 中文公式,方案
  • 日本語公式、方式
  • ไทยสูตร
  • Bahasa Indonesiarumus
  • Русскийформула
  • हिन्दीसूत्र

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.