forthcoming
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sắp tới
- Nghĩa tiếng Anh
- Going to happen soon; also available or willing to give information.
- Ví dụ
Details will be announced in the forthcoming budget.
Chi tiết sẽ được công bố trong ngân sách sắp tới.
- Cụm từ thường gặp
- forthcoming election; forthcoming report
- Họ từ
- (adjective)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어다가오는
- 中文即将到来的
- 日本語来たるべき
- ไทยที่กำลังจะมาถึง
- Bahasa Indonesiamendatang
- Русскийпредстоящий
- हिन्दीआगामी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.