foster
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thúc đẩy
- Nghĩa tiếng Anh
- To encourage something to develop.
- Ví dụ
The program fosters curiosity in young students.
Chương trình khơi dậy sự tò mò ở học sinh nhỏ tuổi.
- Cụm từ thường gặp
- foster growth; foster cooperation
Bản dịch
- 한국어촉진하다, 육성하다
- 中文促进,培养
- 日本語育む
- ไทยส่งเสริม
- Bahasa Indonesiamemupuk
- Русскийспособствовать
- हिन्दीबढ़ावा देना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.