AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

foundation

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
nền tảng; quỹ
Nghĩa tiếng Anh
The basis of something, an organisation that gives money for a purpose, or the base of a building.
Ví dụ
A good education is the foundation of a successful career.Một nền giáo dục tốt là nền tảng của sự nghiệp thành công.
Cụm từ thường gặp
lay the foundation; foundation course; charitable foundation
Họ từ
found (v), fundamental (related)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어기초; 재단
  • 中文基础;基金会
  • 日本語基礎;財団
  • ไทยรากฐาน มูลนิธิ
  • Bahasa Indonesiafondasi; yayasan
  • Русскийоснова; фонд
  • हिन्दीआधार; संस्था

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.