fraction
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân số
- Nghĩa tiếng Anh
- A number that shows part of a whole, written as one number over another.
- Ví dụ
Write 0.6 as a fraction in simplest form.
Viết 0,6 dưới dạng phân số tối giản.
- Cụm từ thường gặp
- improper fraction; simplest form
- Họ từ
- fractional
Bản dịch
- 한국어분수
- 中文分数
- 日本語分数
- ไทยเศษส่วน
- Bahasa Indonesiapecahan
- Русскийдробь
- हिन्दीभिन्न
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.