fracture
noun / verb Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gãy xương
- Nghĩa tiếng Anh
- A break in a bone; to break a bone.
- Ví dụ
The X-ray showed a small fracture.
Phim X-quang cho thấy một vết gãy nhỏ.
- Cụm từ thường gặp
- hairline fracture; fractured wrist
- Họ từ
- fractured
Bản dịch
- 한국어골절(되다)
- 中文骨折
- 日本語骨折
- ไทยกระดูกหัก
- Bahasa Indonesiapatah tulang
- Русскийперелом
- हिन्दीअस्थिभंग
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.