framework
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khuôn khổ
- Nghĩa tiếng Anh
- A basic structure of ideas, rules or plans used to make decisions.
- Ví dụ
The government released a new framework for digital education.
Chính phủ công bố khuôn khổ mới cho giáo dục số.
- Cụm từ thường gặp
- legal framework; theoretical framework; within a framework
- Họ từ
- frameworks
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어체계, 틀
- 中文框架
- 日本語枠組み
- ไทยกรอบงาน
- Bahasa Indonesiakerangka
- Русскийрамки, структура
- हिन्दीढाँचा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.