franchise
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhượng quyền thương mại
- Nghĩa tiếng Anh
- The right to sell a company's products or use its name in return for fees; a business run this way.
- Ví dụ
He bought a coffee franchise.
Anh ấy mua một cửa hàng nhượng quyền cà phê.
- Cụm từ thường gặp
- franchise owner; franchise agreement
- Họ từ
- franchisee, franchisor
Bản dịch
- 한국어프랜차이즈 (가맹 사업)
- 中文特许经营
- 日本語フランチャイズ
- ไทยแฟรนไชส์
- Bahasa Indonesiawaralaba
- Русскийфраншиза
- हिन्दीफ़्रैंचाइज़ी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.