freedom of information
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tự do thông tin
- Nghĩa tiếng Anh
- The right to request access to documents held by government agencies (FOI).
- Ví dụ
The journalist made a freedom of information request.
Nhà báo đã gửi yêu cầu tiếp cận thông tin.
- Cụm từ thường gặp
- FOI request; freedom of information law
- Họ từ
- FOI
Bản dịch
- 한국어정보 공개 청구권
- 中文信息自由
- 日本語情報公開
- ไทยเสรีภาพในการเข้าถึงข้อมูล
- Bahasa Indonesiakebebasan informasi
- Русскийсвобода информации
- हिन्दीसूचना की स्वतंत्रता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.