freight
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hàng hóa vận chuyển; cước phí
- Nghĩa tiếng Anh
- Goods carried by truck, train, ship or plane, or the cost of carrying them.
- Ví dụ
Freight costs rose with fuel prices.
Cước vận chuyển tăng theo giá nhiên liệu.
- Cụm từ thường gặp
- freight costs; air freight; freight company
- Họ từ
- freighter
Bản dịch
- 한국어화물; 운송비
- 中文货运;运费
- 日本語貨物;運賃
- ไทยสินค้าขนส่ง ค่าขนส่ง
- Bahasa Indonesiakargo; ongkos angkut
- Русскийгруз; стоимость перевозки
- हिन्दीमाल ढुलाई
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.