front end
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giao diện phía người dùng
- Nghĩa tiếng Anh
- The part of a website or app that users see and interact with.
- Ví dụ
He works on the front end of the app.
Anh ấy làm phần giao diện phía người dùng của ứng dụng.
- Cụm từ thường gặp
- front-end developer
- Họ từ
- front-end (adj)
Bản dịch
- 한국어프런트엔드
- 中文前端
- 日本語フロントエンド
- ไทยฟรอนต์เอนด์
- Bahasa Indonesiafront end
- Русскийфронтенд
- हिन्दीफ़्रंट एंड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.