fund
noun / verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quỹ; tài trợ
- Nghĩa tiếng Anh
- An amount of money saved or collected for a purpose; to provide money for something.
- Ví dụ
The state government will fund two new schools.
Chính quyền bang sẽ tài trợ cho hai trường học mới.
- Cụm từ thường gặp
- funding for; government funding; raise funds
- Họ từ
- funding, funded, funder, refund
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어기금; 자금을 대다
- 中文基金;资助
- 日本語資金;資金を出す
- ไทยกองทุน ให้ทุน
- Bahasa Indonesiadana; mendanai
- Русскийфонд; финансировать
- हिन्दीनिधि; वित्तपोषण करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.