fundamental
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cơ bản
- Nghĩa tiếng Anh
- Basic and most important.
- Ví dụ
Education is a fundamental right.
Giáo dục là quyền cơ bản.
- Cụm từ thường gặp
- fundamental change; fundamental principle; fundamental to
- Họ từ
- fundamentally, fundamentals
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어근본적인
- 中文基本的,根本的
- 日本語根本的な
- ไทยพื้นฐาน
- Bahasa Indonesiamendasar
- Русскийосновополагающий
- हिन्दीमौलिक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.