furthermore
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hơn nữa
- Nghĩa tiếng Anh
- Used to introduce additional supporting information
- Ví dụ
Furthermore, the data suggest a long-term effect.
Hơn nữa, dữ liệu cho thấy tác động lâu dài.
- Cụm từ thường gặp
- Furthermore, ... (adds a stronger point in essays)
- Họ từ
- (linking word; similar: moreover, in addition)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어게다가, 더욱이
- 中文此外
- 日本語さらに
- ไทยนอกจากนี้
- Bahasa Indonesiaselain itu
- Русскийкроме того
- हिन्दीइसके अलावा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.