AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

FYI

abbreviation Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
để bạn biết
Nghĩa tiếng Anh
For Your Information; used when sharing information that needs no action.
Ví dụ
FYI, the office will close early on Friday.Để bạn biết, văn phòng sẽ đóng cửa sớm vào thứ Sáu.
Cụm từ thường gặp
just FYI; FYI only
Họ từ
for your information

Bản dịch

  • 한국어참고로 (FYI)
  • 中文供参考
  • 日本語ご参考までに
  • ไทยเพื่อทราบ
  • Bahasa Indonesiasebagai informasi
  • Русскийк сведению
  • हिन्दीआपकी जानकारी के लिए

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.