galvanize
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khích lệ hành động
- Nghĩa tiếng Anh
- To shock or inspire people into taking action (UK and Australia: galvanise).
- Ví dụ
The disaster galvanized volunteers across the country.
Thảm họa đã thúc đẩy tình nguyện viên khắp cả nước hành động.
- Cụm từ thường gặp
- galvanize support
Bản dịch
- 한국어자극하여 행동하게 하다
- 中文激励(行动)
- 日本語奮い立たせる
- ไทยกระตุ้นให้ลงมือ
- Bahasa Indonesiamenggerakkan
- Русскийпобуждать к действию
- हिन्दीप्रेरित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.