gap fee
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount a patient pays when a provider's charge exceeds the applicable benefit.
- Ví dụ
The receptionist explained the gap fee.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.