AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

gastro

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
viêm dạ dày ruột (khẩu ngữ Úc)
Nghĩa tiếng Anh
Informal Australian word for gastroenteritis, a stomach and bowel infection causing vomiting and diarrhoea.
Ví dụ
Half the class was off with gastro.Một nửa lớp nghỉ học vì viêm dạ dày ruột.
Cụm từ thường gặp
have gastro; gastro bug
Họ từ
gastroenteritis

Bản dịch

  • 한국어장염 (호주 구어)
  • 中文肠胃炎(澳洲口语)
  • 日本語胃腸炎(豪州の口語)
  • ไทยโรคกระเพาะลำไส้อักเสบ (ภาษาพูด)
  • Bahasa Indonesiagastroenteritis (sebutan Australia)
  • Русскийгастроэнтерит (разг.)
  • हिन्दीआंत्रशोथ (ऑस्ट्रेलियाई बोलचाल)
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.