gender equality
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bình đẳng giới
- Nghĩa tiếng Anh
- Equal rights and opportunities for people of all genders.
- Ví dụ
The company has policies to promote gender equality.
Công ty có chính sách thúc đẩy bình đẳng giới.
- Cụm từ thường gặp
- promote gender equality
- Họ từ
- gender, equal
Bản dịch
- 한국어성평등
- 中文性别平等
- 日本語男女平等
- ไทยความเท่าเทียมทางเพศ
- Bahasa Indonesiakesetaraan gender
- Русскийгендерное равенство
- हिन्दीलैंगिक समानता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.