general protections
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo vệ chung
- Nghĩa tiếng Anh
- Rights under the Fair Work Act that protect workers from adverse action for reasons such as making a complaint.
- Ví dụ
She lodged a general protections claim after being demoted.
Cô ấy nộp đơn khiếu nại theo điều khoản bảo vệ chung sau khi bị giáng chức.
- Cụm từ thường gặp
- general protections claim
- Họ từ
- protect
Bản dịch
- 한국어일반 보호 조항 (부당 불이익 금지)
- 中文一般保护条款
- 日本語一般的保護規定
- ไทยการคุ้มครองทั่วไปตามกฎหมายแรงงาน
- Bahasa Indonesiaperlindungan umum
- Русскийобщие гарантии защиты
- हिन्दीसामान्य सुरक्षा प्रावधान
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.