AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

generative AI

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
AI tạo sinh
Nghĩa tiếng Anh
AI that creates new content such as text, images or music.
Ví dụ
Generative AI can write first drafts quickly.AI tạo sinh có thể viết bản nháp đầu tiên nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
generative AI tools
Họ từ
AI

Bản dịch

  • 한국어생성형 AI
  • 中文生成式人工智能
  • 日本語生成AI
  • ไทยปัญญาประดิษฐ์เชิงสร้างสรรค์
  • Bahasa IndonesiaAI generatif
  • Русскийгенеративный ИИ
  • हिन्दीजनरेटिव एआई

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.