give rise to
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dẫn đến
- Nghĩa tiếng Anh
- To cause something to happen (formal).
- Ví dụ
Poor planning can give rise to traffic problems.
Quy hoạch kém có thể dẫn đến vấn đề giao thông.
- Cụm từ thường gặp
- give rise to concerns
- Họ từ
- rise
Bản dịch
- 한국어~을 야기하다
- 中文引起
- 日本語~を引き起こす
- ไทยก่อให้เกิด
- Bahasa Indonesiamenimbulkan
- Русскийпорождать
- हिन्दीको जन्म देना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.