glasses
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kính mắt
- Nghĩa tiếng Anh
- Lenses in a frame worn to help you see clearly.
- Ví dụ
I need glasses for reading.
Tôi cần kính để đọc sách.
- Cụm từ thường gặp
- wear glasses; reading glasses
- Họ từ
- spectacles
Bản dịch
- 한국어안경
- 中文眼镜
- 日本語眼鏡
- ไทยแว่นตา
- Bahasa Indonesiakacamata
- Русскийочки
- हिन्दीचश्मा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.